ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "trang thiết bị" (1件)
trang thiết bị
日本語
名設備
Trang thiết bị trong phòng học rất hiện đại.
教室の設備はとても現代的だ。
類語検索結果 "trang thiết bị" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "trang thiết bị" (1件)
Trang thiết bị trong phòng học rất hiện đại.
教室の設備はとても現代的だ。
